precious
quý giáThis ring is very precious to me.
Nhẫn này rất quý giá với tôi.
thông thường
Có giá trị cao, quý giá, được coi trọng
Time with family is precious.
Thời gian với gia đình rất quý giá.
Thường dùng để mô tả vật phẩm, thời gian hoặc mối quan hệ có giá trị đặc biệt.
thông thường
Quý hiếm, khó tìm thấy
Diamonds are precious gems.
Kim cương là những viên ngọc quý hiếm.
Dùng để chỉ vật phẩm có giá trị do hiếm hoi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'precious' thường dùng để mô tả vật phẩm hoặc mối quan hệ có giá trị đặc biệt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'pretiosus', có nghĩa là 'có giá trị cao'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả vật phẩm, thời gian hoặc mối quan hệ có giá trị đặc biệt.
Từ Điển Anh Việt