precious

/ˈpreʃəs/
quý giá

This ring is very precious to me.

Nhẫn này rất quý giá với tôi.


thông thường

Có giá trị cao, quý giá, được coi trọng

Time with family is precious.

Thời gian với gia đình rất quý giá.

Thường dùng để mô tả vật phẩm, thời gian hoặc mối quan hệ có giá trị đặc biệt.

thông thường

Quý hiếm, khó tìm thấy

Diamonds are precious gems.

Kim cương là những viên ngọc quý hiếm.

Dùng để chỉ vật phẩm có giá trị do hiếm hoi.

Cụm từ kết hợp

precious metalkim loại quýprecious stoneđá quýprecious momentlúc quý báu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'precious' thường dùng để mô tả vật phẩm hoặc mối quan hệ có giá trị đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pretiosus', có nghĩa là 'có giá trị cao'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật phẩm, thời gian hoặc mối quan hệ có giá trị đặc biệt.

Từ Điển Anh Việt