Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. consider

consider

/kənˈsɪdər/
xem xét, cân nhắc

I need to consider all the options before making a decision.

Tôi cần xem xét tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.


trang trọng

Xem xét, cân nhắc một vấn đề hoặc một lựa chọn trước khi quyết định.

She considered the pros and cons of each job offer.

Cô ấy xem xét lợi và hại của mỗi đề nghị việc làm.

Thường dùng trong các tình huống cần suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

thông thường

Cân nhắc, coi trọng một người hoặc một ý kiến.

He is someone we should consider for the position.

Anh ấy là một người chúng ta nên cân nhắc cho vị trí đó.

Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của một người hoặc ý kiến.

Cụm từ kết hợp

consider carefullyxem xét kỹ lưỡngconsider seriouslycân nhắc nghiêm túcconsider the possibilityxem xét khả năng

Từ đồng nghĩa

evaluatethink aboutweighcontemplatereflect

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookdismissneglect

Cụm từ liên quan

consider the sourcecụm từ
xem xét nguồn gốc của thông tin

Mẹo hay

Sử dụng 'consider' khi cần suy nghĩ kỹ

Dùng 'consider' khi bạn muốn nhấn mạnh việc suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'considerate'

'Consider' là động từ có nghĩa 'xem xét', còn 'considerate' là tính từ có nghĩa 'chăm chỉ, chu đáo'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'considerare' (xem xét, cân nhắc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần suy nghĩ kỹ trước khi quyết định. Có thể dùng với các từ như 'carefully' hoặc 'seriously' để nhấn mạnh.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-sider
xem xét
root
+
-are
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.