Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conservative

conservative

/ˌkɒn.sərˈveɪ.tɪv/
bảo thủ

She has conservative views on social issues.

Cô ấy có quan điểm bảo thủ về các vấn đề xã hội.


chung

Tính chất bảo thủ, theo truyền thống, không thích thay đổi hoặc chấp nhận những thay đổi mới.

The party is known for its conservative policies.

Đảng này nổi tiếng với các chính sách bảo thủ.

Thường dùng để mô tả người hoặc nhóm có quan điểm bảo thủ về chính trị, xã hội hoặc văn hóa.

thông thường

Khiêm tốn, cẩn thận trong việc tiêu dùng hoặc quản lý tài chính.

He is very conservative with his money.

Anh ấy rất tiết kiệm với tiền của mình.

Dùng để mô tả người có thói quen tiết kiệm hoặc không muốn chi tiêu quá nhiều.

Cụm từ kết hợp

conservative valuesgiá trị bảo thủconservative estimateđánh giá bảo thủconservative dresstrang phục bảo thủ

Từ đồng nghĩa

traditionalorthodoxcautiousfrugal

Từ trái nghĩa

liberalprogressiveradicalextravagant

Cụm từ liên quan

conservative estimatecụm từ
đánh giá bảo thủ
conservative dresscụm từ
trang phục bảo thủ

Mẹo hay

Sử dụng từ 'conservative'

Từ này thường dùng để mô tả người hoặc nhóm có quan điểm bảo thủ về chính trị, xã hội hoặc văn hóa. Nó cũng có thể dùng để mô tả người tiết kiệm hoặc cẩn thận trong việc tiêu dùng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'conservative' và 'liberal'

'Conservative' thường liên quan đến việc bảo tồn truyền thống và cẩn thận trong thay đổi, trong khi 'liberal' thường liên quan đến sự mở rộng và chấp nhận thay đổi mới.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'conservative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conservare' có nghĩa là 'bảo tồn' hoặc 'giải cứu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người hoặc nhóm có quan điểm bảo thủ về chính trị, xã hội hoặc văn hóa. Nó cũng có thể dùng để mô tả người tiết kiệm hoặc cẩn thận trong việc tiêu dùng.

Phân tích từ

conserv
bảo tồn
root
+
-ative
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.