evaluate

/ɪˈvæljuːeɪt/
đánh giá

The teacher will evaluate the students' performance.

Giáo viên sẽ đánh giá kết quả học tập của học sinh.


trang trọng

Xem xét, phân tích và đưa ra kết luận về giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của một cái gì đó.

We need to evaluate the project's success before making further investments.

Chúng ta cần đánh giá thành công của dự án trước khi đầu tư thêm.

Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

thông thường

Đánh giá, tính toán giá trị của một vật hoặc dịch vụ.

I need to evaluate the cost of this new car before buying it.

Tôi cần đánh giá giá trị của chiếc xe mới này trước khi mua.

Dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

evaluate the situationđánh giá tình hìnhevaluate performanceđánh giá hiệu suấtevaluate the optionsđánh giá các lựa chọn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

evaluate the pros and conscụm từ
đánh giá lợi và hại

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng 'evaluate' khi cần phân tích chi tiết và đưa ra kết luận chính thức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'value'

'Evaluate' là động từ, còn 'value' là danh từ hoặc động từ có nghĩa khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'evaluare' (tính toán giá trị).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'evaluate' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn so với 'assess'.

Phân tích từ

e-
ra khỏi, ngoài
prefix
+
-valu-
giá trị
root
+
-ate
thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt