consideration
sự cân nhắcPlease give this matter some consideration.
Hãy cân nhắc vấn đề này một chút.
Sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ về một vấn đề hoặc quyết định.
After much consideration, I decided to accept the job offer.
Sau khi cân nhắc kỹ, tôi quyết định chấp nhận lời mời làm việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quan trọng.
Sự quan tâm, sự chăm sóc.
She showed great consideration for her elderly neighbor.
Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm lớn với người hàng xóm già của mình.
Dùng để mô tả sự chăm sóc hoặc quan tâm đến người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp của từ này.
Quy tắc vàng
Nghĩa chính
Nghĩa chính của 'consideration' là sự cân nhắc, không phải sự quan tâm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'consideratio', từ 'considerare' (cân nhắc, xem xét).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'consideration' có thể dùng để chỉ cả sự suy nghĩ kỹ lưỡng và sự quan tâm. Trong tiếng Việt, 'sự cân nhắc' thường dùng cho nghĩa đầu tiên, còn 'sự quan tâm' dùng cho nghĩa thứ hai.