Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. weigh

weigh

/weɪ/
cân nặng

This suitcase weighs 20 kilograms.

Chiếc vali này cân nặng 20 kilôgam.


chung

có trọng lượng hoặc khối lượng nhất định

The package weighs 5 pounds.

Bưu kiện này nặng 5 pound.

Thường dùng để đo khối lượng vật thể.

trang trọng

xem xét, cân nhắc kỹ lưỡng

She weighed the pros and cons before making a decision.

Cô ấy cân nhắc kỹ lợi hại trước khi đưa ra quyết định.

Thường đi kèm với 'up' (weigh up) hoặc 'down' (weigh down).

văn chương

có tầm quan trọng, ảnh hưởng

His opinion weighs heavily in the discussion.

Ý kiến của anh ấy có ảnh hưởng lớn trong cuộc thảo luận.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

weigh incan thiệp, góp ýweigh downđè nặng, gây áp lựcweigh upđánh giá, cân nhắc

Từ đồng nghĩa

measureconsiderevaluate

Từ trái nghĩa

ignoredisregard

Cụm từ liên quan

weigh anchorđộng từ cụm
nhổ neo
weigh one's wordscụm từ
cẩn trọng trong lời nói

Mẹo hay

Phân biệt 'weigh' và 'weight'

'Weigh' là động từ (cân nặng), 'weight' là danh từ (trọng lượng). Ví dụ: 'The box weighs 10 kg' (Động từ), 'The weight of the box is 10 kg' (Danh từ).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'weigh' trong ngữ cảnh cân nặng

Luôn đi kèm với đơn vị đo lường (kg, pound, gram). Không dùng 'weigh' để nói về trọng lượng cơ thể người trong tiếng Anh (dùng 'weight' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'wegan' (có trọng lượng), bắt nguồn từ tiếng German cổ 'wegan' (di chuyển, cân nặng).

Ghi chú sử dụng

Động từ 'weigh' thường đi kèm với đơn vị đo lường (kg, pound) khi nói về khối lượng vật thể. Trong ngữ cảnh trừu tượng, thường đi kèm với 'up' (cân nhắc) hoặc 'down' (gây áp lực).

Phân tích từ

weigh
có trọng lượng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.