Looking up...
This suitcase weighs 20 kilograms.
Chiếc vali này cân nặng 20 kilôgam.
có trọng lượng hoặc khối lượng nhất định
The package weighs 5 pounds.
Bưu kiện này nặng 5 pound.
Thường dùng để đo khối lượng vật thể.
xem xét, cân nhắc kỹ lưỡng
She weighed the pros and cons before making a decision.
Cô ấy cân nhắc kỹ lợi hại trước khi đưa ra quyết định.
Thường đi kèm với 'up' (weigh up) hoặc 'down' (weigh down).
có tầm quan trọng, ảnh hưởng
His opinion weighs heavily in the discussion.
Ý kiến của anh ấy có ảnh hưởng lớn trong cuộc thảo luận.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
'Weigh' là động từ (cân nặng), 'weight' là danh từ (trọng lượng). Ví dụ: 'The box weighs 10 kg' (Động từ), 'The weight of the box is 10 kg' (Danh từ).
Luôn đi kèm với đơn vị đo lường (kg, pound, gram). Không dùng 'weigh' để nói về trọng lượng cơ thể người trong tiếng Anh (dùng 'weight' thay thế).
Từ tiếng Anh cổ 'wegan' (có trọng lượng), bắt nguồn từ tiếng German cổ 'wegan' (di chuyển, cân nặng).
Động từ 'weigh' thường đi kèm với đơn vị đo lường (kg, pound) khi nói về khối lượng vật thể. Trong ngữ cảnh trừu tượng, thường đi kèm với 'up' (cân nhắc) hoặc 'down' (gây áp lực).