Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dismiss

dismiss

/dɪsˈmɪs/
đuổi đi

The teacher dismissed the class early because of the fire drill.

Giáo viên cho lớp tan sớm vì có cuộc diễn tập chữa cháy.


Kinh doanh
trang trọng

đuổi đi, sa thải

After the merger, many employees were dismissed without warning.

Sau vụ sáp nhập, nhiều nhân viên bị sa thải mà không báo trước.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, không mang nghĩa xúc phạm.

Luật
trang trọng

bác bỏ, gạt bỏ (ý kiến, quan điểm)

The judge dismissed the case due to lack of evidence.

Thẩm phán bác bỏ vụ án vì thiếu bằng chứng.

Trong luật pháp, ám chỉ bác bỏ một yêu cầu hoặc vụ kiện.

thông thường

không quan tâm, gạt bỏ (ý tưởng, cảm xúc)

She dismissed his concerns as unimportant.

Cô ấy gạt bỏ những lo ngại của anh ấy vì cho rằng không quan trọng.

Thường dùng khi ai đó không chú ý đến điều gì đó.

trang trọng

cho phép rời đi (nghĩa bóng)

The meeting was dismissed after two hours of discussion.

Cuộc họp kết thúc sau hai giờ thảo luận.

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như cuộc họp, buổi học.

Cụm từ kết hợp

dismiss someone from their jobsa thải ai khỏi công việcdismiss an ideabác bỏ một ý tưởngdismiss a casebác bỏ một vụ án

Từ đồng nghĩa

firesackrejectdisregardignore

Từ trái nghĩa

hireacceptconsidertake seriously

Cụm từ liên quan

dismiss out of handcụm từ
bác bỏ ngay lập tức mà không suy xét

Mẹo hay

Phân biệt 'dismiss' và 'fire'

'Dismiss' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc công việc. 'Fire' mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dismiss' trong ngữ cảnh trang trọng

Tránh dùng 'dismiss' trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, dùng 'ignore' hoặc 'brush off' cho nghĩa 'không quan tâm'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *dimittere* (giải phóng, gửi đi), gồm *dis-* (ra khỏi) + *mittere* (gửi). Đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *dismisser*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh-Anh, 'dismiss' thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'fire' hoặc 'sack' có thể phổ biến hơn khi nói về việc sa thải nhân viên.

Phân tích từ

dis-
tách rời, ra khỏi
prefix
+
-miss-
gửi, gửi đi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.