consistency

/kənˈsɪstənsi/
sự nhất quán

She maintains consistency in her work by following a strict schedule.

Cô ấy duy trì sự nhất quán trong công việc bằng cách tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt.


chung

Sự nhất quán trong hành động, ý kiến hoặc chất lượng, không thay đổi hoặc mâu thuẫn.

The product's consistency is crucial for customer satisfaction.

Sự nhất quán của sản phẩm rất quan trọng đối với sự hài lòng của khách hàng.

Thường dùng để mô tả sự ổn định hoặc sự đồng nhất trong một quá trình hoặc sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

maintain consistencyduy trì sự nhất quáninconsistencysự không nhất quán

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp

Sử dụng 'consistency' để mô tả sự ổn định trong các báo cáo hoặc tài liệu chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Sự nhất quán là khóa

Sự nhất quán trong công việc hoặc sản phẩm giúp xây dựng uy tín và lòng tin của khách hàng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consistentia', từ 'consistere' (đứng vững).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, và khoa học để mô tả sự ổn định hoặc sự đồng nhất.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-sist
đứng vững
root
+
-ency
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt