Looking up...
The computer computes complex calculations instantly.
Máy tính tính toán các phép tính phức tạp ngay lập tức.
Tính toán hoặc xử lý dữ liệu bằng máy tính hoặc bằng cách sử dụng logic toán học.
Scientists use supercomputers to compute large datasets.
Các nhà khoa học sử dụng siêu máy tính để tính toán các tập dữ liệu lớn.
Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường liên quan đến xử lý dữ liệu bằng máy tính.
Tính toán hoặc suy luận một kết quả bằng cách sử dụng logic hoặc toán học.
She computed the total cost of the project.
Cô ấy tính toán tổng chi phí của dự án.
Từ 'compute' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về máy tính hoặc xử lý dữ liệu.
'Compute' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, trong khi 'calculate' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm toán học và kinh tế.
Từ gốc Latin 'computare', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'đếm'.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'compute' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và toán học.