Looking up...
The company had to compromise quality to meet the tight deadline.
Công ty phải giảm chất lượng để đáp ứng hạn chế độ chặt chẽ.
Giảm chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ để tiết kiệm chi phí, thời gian hoặc nguồn lực.
To stay competitive, some manufacturers compromise quality by using cheaper materials.
Để cạnh tranh, một số nhà sản xuất giảm chất lượng bằng cách sử dụng nguyên liệu rẻ hơn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc sản xuất khi phải lựa chọn giữa chất lượng và hiệu suất.
Thường được sử dụng khi phải lựa chọn giữa chất lượng và hiệu suất.
Trong nhiều ngành nghề, giảm chất lượng có thể gây mất uy tín và ảnh hưởng đến khách hàng.
Từ ghép từ 'compromise' (giảm bớt) và 'quality' (chất lượng).
Thường được sử dụng trong các ngành sản xuất, kinh doanh hoặc quản lý chất lượng khi phải làm giảm chất lượng để đạt được mục tiêu khác.