Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. composure

composure

/kəmˈpɒʒər/
tự chủ

She kept her composure during the interview.

Cô ấy giữ được sự tự chủ trong buổi phỏng vấn.


trang trọng

tình trạng bình tĩnh, không bị xôn xao; khả năng kiểm soát cảm xúc

Despite the chaos, his composure never wavered.

Dù có hỗn loạn, sự tự chủ của anh ấy không hề lung lay.

Tên danh từ được tạo từ động từ 'compose', thường đi kèm với các động từ như keep, maintain, lose.

Cụm từ kết hợp

lose one's composuremất tự chủmaintain composuregiữ sự tự chủkeep composuregiữ bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

calmnesspoiseself‑control

Từ trái nghĩa

agitationpanicnervousness

Cụm từ liên quan

to keep one's composurecụm từ
giữ được sự bình tĩnh

Mẹo hay

Tip

Khi muốn nhấn mạnh khả năng kiểm soát cảm xúc, dùng 'composure' kèm với động từ 'keep', 'maintain' hoặc 'lose'.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'compositus', quá khứ phân từ của 'componere' (gộp lại, sắp xếp), qua tiếng Pháp cũ 'composicion' rồi đến tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết; đi kèm với các động từ như keep, maintain, lose để mô tả mức độ bình tĩnh của một người.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.