Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cargo

cargo

/ˈkɑːɡoʊ/
hàng hóa

The ship carried cargo from Europe to Asia.

Con tàu vận chuyển hàng hóa từ châu Âu đến châu Á.


trang trọng

Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu, máy bay, xe hoặc phương tiện khác.

The cargo was carefully packed to prevent damage.

Hàng hóa được đóng gói cẩn thận để tránh bị hỏng.

Thường được sử dụng trong giao thông vận tải và thương mại quốc tế.

Cụm từ kết hợp

cargo shiptàu chở hàngair cargohàng khôngcargo planemáy bay chở hàng

Từ đồng nghĩa

freightgoodsloadshipment

Từ trái nghĩa

emptyunloaded

Cụm từ liên quan

cargo cultcụm từ
một phong trào tôn giáo hoặc xã hội dựa trên việc thờ phụng hàng hóa và phương tiện vận tải của người phương Tây

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'cargo' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như giao thông vận tải. Trong tiếng Việt, 'hàng hóa' được sử dụng phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'cargo' và 'freight'

'Cargo' thường chỉ hàng hóa được vận chuyển bằng phương tiện lớn, còn 'freight' có thể dùng cho hàng hóa được vận chuyển bằng phương tiện nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh gốc Latinh 'carricare' (nâng, mang).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cargo' thường được sử dụng để chỉ hàng hóa được vận chuyển bằng phương tiện lớn như tàu hoặc máy bay. Trong tiếng Việt, từ 'hàng hóa' được sử dụng rộng rãi hơn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.