Looking up...
She carries her bag to school every day.
Cô ấy mang túi sách đi học mỗi ngày.
Đưa, mang theo một vật gì đó từ một nơi đến nơi khác.
He carries a heavy box up the stairs.
Anh ấy mang một cái hộp nặng lên cầu thang.
Thường dùng với các vật nặng hoặc cần sự chú ý đặc biệt.
Chịu, chịu đựng (trách nhiệm, cảm xúc, etc.).
She carries the burden of her family's expectations.
Cô ấy chịu gánh nặng của những kỳ vọng của gia đình.
Dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.
Lưu ý rằng 'carry' có thể dùng với cả vật lý và trừu tượng, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Khi dùng 'carry' với vật nặng, thường đi kèm với từ 'heavy' hoặc 'heavy load'.
Từ gốc tiếng Anh 'carry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'carian', có nghĩa là 'mang, chở'.
Từ 'carry' có thể dùng với các vật vật lý hoặc các khái niệm trừu tượng như trách nhiệm, cảm xúc.