Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. carry

carry

/ˈkær.i/
mang

She carries her bag to school every day.

Cô ấy mang túi sách đi học mỗi ngày.


trang trọng

Đưa, mang theo một vật gì đó từ một nơi đến nơi khác.

He carries a heavy box up the stairs.

Anh ấy mang một cái hộp nặng lên cầu thang.

Thường dùng với các vật nặng hoặc cần sự chú ý đặc biệt.

thông thường

Chịu, chịu đựng (trách nhiệm, cảm xúc, etc.).

She carries the burden of her family's expectations.

Cô ấy chịu gánh nặng của những kỳ vọng của gia đình.

Dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

carry outthực hiệncarry ontiếp tụccarry overchuyển sang

Từ đồng nghĩa

transportbearholdconvey

Từ trái nghĩa

dropleaveabandon

Cụm từ liên quan

carry the daythành ngữ
thắng lợi, giành chiến thắng
carry a torch for someonethành ngữ
yêu mộ ai đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'carry' có thể dùng với cả vật lý và trừu tượng, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Khi dùng 'carry' với vật nặng, thường đi kèm với từ 'heavy' hoặc 'heavy load'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'carry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'carian', có nghĩa là 'mang, chở'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'carry' có thể dùng với các vật vật lý hoặc các khái niệm trừu tượng như trách nhiệm, cảm xúc.

Phân tích từ

carry
mang, chở
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.