Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. carefully

carefully

/ˈkeə.fə.li/
cẩn thận

She handled the fragile vase carefully.

Cô ấy cầm cẩn thận cái bát hoa giấy dễ vỡ.


trang trọngthông thường

Một cách cẩn thận, chú ý và tránh những sai lầm hoặc tai nạn.

The surgeon operated carefully to avoid complications.

Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận để tránh những biến chứng.

Read the instructions carefully before using the product.

Hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng sản phẩm.

Thường dùng để miêu tả hành động cần sự chú ý và sự cẩn thận để tránh sai lầm.

Cụm từ kết hợp

handle carefullyxử lý cẩn thậnread carefullyđọc kỹlisten carefullynghe kỹ

Từ đồng nghĩa

attentivelydeliberatelythoroughlymeticulously

Từ trái nghĩa

carelesslyrecklesslyhastily

Cụm từ liên quan

take carecụm từ
chăm sóc, cẩn thận
be carefulcụm từ
cẩn thận

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường dùng với động từ như 'handle', 'read', 'listen' để nhấn mạnh sự cẩn thận.

Quy tắc vàng

Cẩn thận trong giao tiếp

Sử dụng 'carefully' để nhấn mạnh sự chú ý trong giao tiếp, đặc biệt là khi hướng dẫn hoặc chỉ dẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'care' (chăm sóc, lo lắng) + hậu tố '-fully' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự chú ý và sự cẩn thận trong hành động.

Phân tích từ

care
chăm sóc, lo lắng
root
+
-fully
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.