Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. goods

goods

/ɡʊdz/
hàng hóa

The store sells a variety of goods.

Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.


chung

Các mặt hàng, sản phẩm hoặc vật phẩm được bán hoặc mua.

Importing goods from other countries can be expensive.

Nhập khẩu hàng hóa từ các nước khác có thể rất tốn kém.

Thường dùng để chỉ các sản phẩm vật chất được giao dịch.

thông thường

Tài sản hoặc đồ đạc cá nhân.

He packed all his goods into a single suitcase.

Anh ấy đã gói tất cả đồ đạc của mình vào một vali duy nhất.

Dùng để chỉ các vật dụng cá nhân khi di chuyển hoặc di chuyển.

Cụm từ kết hợp

import goodsnhập khẩu hàng hóaexport goodsxuất khẩu hàng hóaconsumer goodshàng tiêu dùngluxury goodshàng xa xỉ

Từ đồng nghĩa

merchandisewaresproductscommodities

Từ trái nghĩa

services

Cụm từ liên quan

goods and servicescụm từ
hàng hóa và dịch vụ

Mẹo hay

Số nhiều

'Goods' thường dùng ở số nhiều, tương đương với 'hàng hóa' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Dùng trong giao dịch

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'god' (tốt, phù hợp) + hậu tố '-s' (số nhiều).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'goods' thường dùng ở số nhiều để chỉ các mặt hàng hoặc sản phẩm. Trong tiếng Việt, 'hàng hóa' cũng thường dùng ở dạng số nhiều.

Phân tích từ

good
tốt, phù hợp
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.