Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. carrot

carrot

/ˈkærət/

"carrot"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cà rốt

She crunched on a raw carrot while working.

Cô ấy nhai giòn một củ cà rốt sống trong lúc làm việc.


"carrot"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

neutral

củ có hình trụ dài, màu cam, thường được dùng làm rau trong ẩm thực

The rabbit hopped after eating a carrot.

Con thỏ nhảy nhót sau khi ăn một củ cà rốt.

Cà rốt có thể ăn sống, nấu chín, hoặc ép nước. Màu cam phổ biến nhất nhưng cũng có giống màu tím, vàng, hoặc trắng.

Cụm từ kết hợp

carrot juicenước ép cà rốtcarrot cakebánh cà rốtraw carrotcà rốt sốngcarrot stickscà rốt cắt quecarrot topđuôi cà rốt (phần lá xanh)

Từ đồng nghĩa

none

Từ trái nghĩa

none

Cụm từ liên quan

the carrot and the stickthành ngữ
phương pháp thưởng phạt song hành

Mẹo hay

Phân biệt 'carrot' và 'cà rốt'

Từ 'carrot' trong tiếng Anh chỉ riêng củ cà rốt màu cam. Trong tiếng Việt, 'cà rốt' có thể chỉ bất kỳ loại củ nào thuộc họ Cà rốt (Daucus), dù màu sắc khác nhau (tím, vàng, trắng).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'carrot' trong câu

Sau 'carrot' thường dùng danh từ đếm được (a carrot, two carrots) hoặc danh từ không đếm được khi nói về loại rau nói chung (I eat a lot of carrot).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ *carotte*, bắt nguồn từ tiếng Latin *carota*, xuất phát từ tiếng Hy Lạp *karōton* (καρῶτον). Có liên hệ với tiếng Avesta *kārrota* và tiếng Phạn *gāruṭa*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cà rốt' là từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp (carotte) và đã trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với 'cà rốt' trong tiếng Anh (carrot) với các loại rau củ khác như 'su hào' hay 'củ cải trắng'.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.