Looking up...
She was careless with her money and spent it all on unnecessary things.
Cô ấy bất cẩn với tiền của mình và chi hết nó cho những thứ không cần thiết.
Không chú ý, không cẩn thận, thiếu sự thận trọng.
He made a careless mistake in his report.
Anh ấy đã mắc một lỗi bất cẩn trong báo cáo của mình.
Be careful, don't be careless!
Hãy cẩn thận, đừng bất cẩn!
Thường dùng để chỉ hành động thiếu thận trọng hoặc không chú ý.
Từ 'careless' thường dùng để chỉ hành động thiếu thận trọng hoặc không chú ý. Ví dụ: 'Don't be careless with your health!' (Đừng bất cẩn với sức khỏe của bạn!).
'Careless' có nghĩa là không cẩn thận, còn 'careful' có nghĩa là cẩn thận. Ví dụ: 'Be careful!' (Hãy cẩn thận!) vs. 'Don't be careless!' (Đừng bất cẩn!).
Từ gốc tiếng Anh 'care' (chăm sóc) + hậu tố '-less' (không có).
Thường dùng để chỉ hành động thiếu thận trọng hoặc không chú ý. Có thể dùng trong các tình huống như làm việc, lái xe, quản lý tiền bạc, hoặc các hoạt động khác yêu cầu sự cẩn thận.