Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. careless

careless

/ˈkeələs/
bất cẩn

She was careless with her money and spent it all on unnecessary things.

Cô ấy bất cẩn với tiền của mình và chi hết nó cho những thứ không cần thiết.


thông thường

Không chú ý, không cẩn thận, thiếu sự thận trọng.

He made a careless mistake in his report.

Anh ấy đã mắc một lỗi bất cẩn trong báo cáo của mình.

Be careful, don't be careless!

Hãy cẩn thận, đừng bất cẩn!

Thường dùng để chỉ hành động thiếu thận trọng hoặc không chú ý.

Cụm từ kết hợp

careless mistakelỗi bất cẩncareless driverngười lái xe bất cẩncareless with moneybất cẩn với tiền

Từ đồng nghĩa

recklessnegligentinattentivesloppy

Từ trái nghĩa

carefulattentivecautiousdiligent

Cụm từ liên quan

careless talkcụm từ
nói bất cẩn
careless errorcụm từ
lỗi bất cẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Từ 'careless' thường dùng để chỉ hành động thiếu thận trọng hoặc không chú ý. Ví dụ: 'Don't be careless with your health!' (Đừng bất cẩn với sức khỏe của bạn!).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'careless' và 'careful'

'Careless' có nghĩa là không cẩn thận, còn 'careful' có nghĩa là cẩn thận. Ví dụ: 'Be careful!' (Hãy cẩn thận!) vs. 'Don't be careless!' (Đừng bất cẩn!).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'care' (chăm sóc) + hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động thiếu thận trọng hoặc không chú ý. Có thể dùng trong các tình huống như làm việc, lái xe, quản lý tiền bạc, hoặc các hoạt động khác yêu cầu sự cẩn thận.

Phân tích từ

care
chăm sóc
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.