Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. incompetent

incompetent

/ˌɪnkəmpɪtənt/
không có khả năng hoặc không đủ năng lực

The manager was deemed incompetent after several project failures.

Giám đốc đã bị xem là không đủ năng lực sau nhiều dự án thất bại.


trang trọng

Không có khả năng, không đủ năng lực hoặc không có kỹ năng cần thiết để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.

The incompetent employee was fired for repeated mistakes.

Nhân viên không đủ năng lực đã bị sa thải vì nhiều lỗi liên tiếp.

The government was criticized for its incompetent handling of the crisis.

Chính phủ bị chỉ trích vì xử lý khủng hoảng không đủ năng lực.

Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức không có khả năng hoàn thành nhiệm vụ của họ.

Cụm từ kết hợp

incompetent handlingxử lý không đủ năng lựcincompetent leadershiplãnh đạo không đủ năng lựcincompetent employeenhân viên không đủ năng lực

Từ đồng nghĩa

ineptunskilledineffectiveunqualifiedinadequate

Từ trái nghĩa

competentskilledcapableefficientqualified

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức, không dùng cho vật hoặc hiện tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'competent' (có khả năng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ sự thiếu năng lực.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
competent
có khả năng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.