capability

/ˌkeɪpəˈbɪləti/
khả năng

The new software has the capability to process large datasets quickly.

Phần mềm mới có khả năng xử lý các bộ dữ liệu lớn một cách nhanh chóng.


trang trọng

khả năng làm điều gì đó (thường là kỹ năng hoặc năng lực)

She demonstrated her capability in solving complex problems during the interview.

Cô ấy đã thể hiện khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong buổi phỏng vấn.

The team's capability to innovate sets them apart from competitors.

Khả năng đổi mới của đội ngũ giúp họ nổi bật hơn so với các đối thủ cạnh tranh.

Thường dùng cho năng lực chuyên môn hoặc kỹ thuật, không phải khả năng bẩm sinh.

chuyên ngành

tiềm lực (trong lĩnh vực quân sự hoặc kinh tế)

The country's nuclear capability is a key factor in global security.

Tiềm lực hạt nhân của quốc gia là yếu tố quan trọng trong an ninh toàn cầu.

Dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, thường liên quan đến sức mạnh tiềm tàng.

Cụm từ kết hợp

capability to do somethingkhả năng làm điều gì đódemonstrate capabilitythể hiện khả năngwithin capabilitytrong khả năng

Mẹo hay

Phân biệt 'capability' vs 'ability'

'Capability' thường dùng cho khả năng đạt được mục tiêu thông qua kỹ năng hoặc công nghệ (e.g., 'AI has the capability to analyze data'). 'Ability' thường dùng cho khả năng bẩm sinh hoặc học được (e.g., 'She has the ability to play piano').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'capability' trong ngữ cảnh chuyên môn

Dùng 'capability' khi nói về năng lực kỹ thuật, tiềm lực quân sự, hoặc khả năng của hệ thống/máy móc. Ví dụ: 'The engine's capability to generate high torque at low RPMs.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *capabilitas*, phái sinh từ *capere* (có nghĩa là 'nắm bắt, hiểu') thông qua tiếng Pháp cổ *capacité*.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'ability' (khả năng bẩm sinh) và 'capacity' (sức chứa, dung lượng). 'Capability' thường nhấn mạnh khả năng đạt được kết quả nhất định thông qua kỹ năng hoặc công nghệ.

Phân tích từ

cap-
từ gốc Latin *capere* (nắm bắt, hiểu)
root
+
-ability
hậu tố chỉ khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt