betwixt
"betwixt"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
ở giữaShe stood betwixt two tall buildings.
Cô ấy đứng ở giữa hai tòa nhà cao.
"betwixt"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
văn chương
ở giữa hai vật hoặc hai điểm, thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ
The river flows betwixt the mountains.
Con sông chảy giữa những ngọn núi.
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ, không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Cụm từ kết hợp
betwixt and betweenở giữa và giữa
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học cổ hoặc văn học giả tưởng để tạo ra một phong cách cổ điển.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'betweon' (giải nghĩa là 'ở giữa'), từ 'betwixt' là dạng cổ của 'between'.
Ghi chú sử dụng
Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc văn học giả tưởng.
Từ Điển Anh Việt