betwixt

/bɪˈtwɪkst/

"betwixt"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

ở giữa

She stood betwixt two tall buildings.

Cô ấy đứng ở giữa hai tòa nhà cao.


"betwixt"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

văn chương

ở giữa hai vật hoặc hai điểm, thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ

The river flows betwixt the mountains.

Con sông chảy giữa những ngọn núi.

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ, không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Cụm từ kết hợp

betwixt and betweenở giữa và giữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

betwixt and betweencụm từ
ở một tình trạng không rõ ràng hoặc không ổn định

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học cổ hoặc văn học giả tưởng để tạo ra một phong cách cổ điển.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'betweon' (giải nghĩa là 'ở giữa'), từ 'betwixt' là dạng cổ của 'between'.

Ghi chú sử dụng

Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc văn học giả tưởng.

Từ Điển Anh Việt