between

/bɪˈtwiːn/
ở giữa

The park is between the school and the library.

Công viên nằm giữa trường học và thư viện.


neutral

ở vị trí ngăn cách hai vật thể, địa điểm hoặc thời điểm

She stood between her two best friends.

Cô ấy đứng giữa hai người bạn thân nhất của mình.

The meeting is scheduled between 2 PM and 3 PM.

Cuộc họp được lên lịch từ 2 giờ đến 3 giờ chiều.

Thường dùng để chỉ mối quan hệ không gian, thời gian hoặc thứ tự. Không dùng để chỉ vị trí chính xác trong một nhóm.

neutral

chia sẻ, phân chia (cái gì đó) cho hai hay nhiều bên

The inheritance was divided equally between the three siblings.

Di sản được chia đều cho ba anh chị em.

Thường đi kèm với động từ chỉ sự chia sẻ, phân phối.

neutral

lựa chọn một trong hai hoặc nhiều khả năng

You can choose between tea and coffee.

Bạn có thể chọn giữa trà và cà phê.

Thường dùng trong ngữ cảnh lựa chọn.

Cụm từ kết hợp

between you and megiữ bí mật giữa tôi và bạnin betweenở giữa, xen giữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

read between the linesthành ngữ
hiểu ngầm những điều không nói ra

Mẹo hay

Phân biệt 'between' và 'among'

'Between' dùng cho hai vật thể hoặc nhóm nhỏ, trong khi 'among' dùng cho ba vật thể trở lên hoặc một nhóm không xác định. Ví dụ: 'The cake is divided between the two sisters' (Chia cho hai chị em) vs 'The cake is shared among the three sisters' (Chia cho ba chị em).

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 'between'

Luôn đảm bảo rằng 'between' được dùng trong ngữ cảnh rõ ràng về vị trí, thời gian hoặc lựa chọn. Tránh dùng 'between' khi không có sự so sánh hoặc phân chia cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'betweonum', kết hợp từ 'be-' (bởi) và 'tweon' (hai). Có liên quan đến tiếng Đức cổ 'zwischen'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'between' cho ba vật thể trở lên trừ khi chúng được xem như các cặp riêng biệt. Trong trường hợp này, dùng 'among'. Ví dụ: 'She is popular among her colleagues' (Cô ấy được yêu thích giữa các đồng nghiệp).

Phân tích từ

be-
bởi, bởi vì
prefix
+
-tween
hai
root
Từ Điển Anh Việt