Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. better than before

better than before

/ˈbɛtər ðən bɪˈfɔːr/
tốt hơn trước

After the training, she felt better than before.

Sau khi tập luyện, cô ấy cảm thấy tốt hơn trước.


thông thường

Tình trạng hoặc trạng thái của một người hoặc vật tốt hơn so với trước đây, thường sau khi cải thiện hoặc phục hồi.

His health improved, and he felt better than before.

Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện, và anh ấy cảm thấy tốt hơn trước.

The new software version works better than before.

Phiên bản mới của phần mềm hoạt động tốt hơn trước.

Thường dùng để mô tả sự tiến bộ, cải thiện hoặc phục hồi sau một thời gian.

Cụm từ kết hợp

feel better than beforecảm thấy tốt hơn trướclook better than beforetrông tốt hơn trướcwork better than beforehoạt động tốt hơn trước

Từ đồng nghĩa

improvedbetter offmore advanced

Từ trái nghĩa

worse than beforedeteriorated

Cụm từ liên quan

worse than beforecụm từ
tồi hơn trước
as good as beforecụm từ
tốt như trước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh trạng thái hiện tại với trạng thái trước đó, thường sau khi có sự cải thiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'better' (tốt hơn) và 'than before' (so với trước đây).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mô tả sự tiến bộ, phục hồi hoặc cải thiện so với trạng thái trước đó.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.