Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. apart

apart

/əˈpɑːrt/
riêng biệt, xa nhau

They live apart but still love each other.

Họ sống riêng biệt nhưng vẫn yêu nhau.


thông thường

Riêng biệt, xa nhau, không gần nhau.

The two siblings live apart but keep in touch.

Hai anh em sống xa nhau nhưng vẫn liên lạc thường xuyên.

Thường dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc tình cảm giữa hai người hoặc vật.

trang trọng

Tách rời, phân biệt.

The two ideas are kept apart for clarity.

Hai ý tưởng được giữ riêng biệt để rõ ràng hơn.

Dùng để chỉ sự phân biệt hoặc tách biệt giữa các khái niệm hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

keep apartgiúp giữ xa nhauset apartphân biệt, làm nổi bậtpull aparttách rời, xé ra

Từ đồng nghĩa

separateseparateddivideddistinct

Từ trái nghĩa

togetherunitedjoinedconnected

Cụm từ liên quan

set apartcụm từ
phân biệt, làm nổi bật
keep apartcụm từ

Mẹo hay

Sử dụng 'apart' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'apart' để mô tả khoảng cách vật lý hoặc tình cảm giữa hai người hoặc vật, chứ không dùng để chỉ sự tách biệt trong ý nghĩa trừu tượng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'a part'

'Apart' là một từ riêng biệt, không phải là 'a part' (một phần).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'apart' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'a part' (tách rời).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc tình cảm giữa hai người hoặc vật. Có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.

Phân tích từ

a
tách rời
prefix
+
part
phân biệt
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.