Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. authority

authority

/ɔːˈθɒrɪti/

"authority"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

sự quyền lực hoặc quyền hạn

The government has the authority to enforce laws.

Chính phủ có quyền hạn để thực thi luật pháp.


"authority"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Sự quyền lực hoặc quyền hạn được trao cho một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan để kiểm soát hoặc làm quyết định.

She was given the authority to make final decisions.

Cô ấy được trao quyền hạn để làm quyết định cuối cùng.

Thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ, công ty hoặc các cơ quan có chức năng quản lý.

trang trọng

Một nguồn thông tin hoặc một cá nhân được coi là có uy tín và đáng tin cậy.

He is considered an authority on ancient history.

Ông được coi là một chuyên gia về lịch sử cổ đại.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

authority figurengười có quyền lựcfigure of authorityngười có quyền lựcauthority onchuyên gia về

Từ đồng nghĩa

powerjurisdictioncontrolinfluenceexpertise

Từ trái nghĩa

submissionobediencepowerlessness

Cụm từ liên quan

to have authority overcụm từ
có quyền kiểm soát hoặc làm quyết định về
to be in authoritycụm từ
được trao quyền lực hoặc quyền hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị, 'authority' thường đề cập đến quyền lực của chính phủ hoặc các cơ quan quản lý.

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật

Trong ngữ cảnh học thuật, 'authority' có thể đề cập đến sự chuyên môn hoặc uy tín của một người trong một lĩnh vực cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'authority' và 'power'

'Authority' thường đề cập đến quyền hạn được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức, trong khi 'power' có thể đề cập đến sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng mà không cần có quyền hạn chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'auctoritas', có nghĩa là 'sự uy tín' hoặc 'sự quyền lực'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'authority' có thể được sử dụng để chỉ cả quyền lực chính trị và quyền hạn của một cá nhân hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh học thuật, nó có thể đề cập đến sự chuyên môn hoặc uy tín của một người trong một lĩnh vực cụ thể.

Phân tích từ

author
người tạo ra hoặc có quyền lực
root
+
-ity
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.