jurisdiction
quyền hành phápThe court has jurisdiction over criminal cases in this state.
Tòa án có quyền hành pháp đối với các vụ án hình sự trong bang này.
Quyền của một cơ quan pháp lý (như tòa án, cơ quan hành chính) để thực thi luật pháp và giải quyết các vụ việc trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể.
The federal government has jurisdiction over interstate commerce.
Chính phủ liên bang có quyền hành pháp đối với thương mại giữa các bang.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ phạm vi quyền lực của một cơ quan.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'jurisdiction' thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong các tình huống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Quyền hành pháp của tòa án
Jurisdiction thường liên quan đến quyền của tòa án để xử lý các vụ việc pháp lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'jurisdictio', từ 'jus' (luật pháp) và 'dictio' (quyết định).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'jurisdiction' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ phạm vi quyền lực của một cơ quan. Trong tiếng Việt, từ 'quyền hành pháp' là từ tương đương phổ biến nhất.