Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. control

control

/kənˈtroʊl/
kiểm soát

She tried to control her emotions during the meeting.

Cô ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình trong cuộc họp.


chung

Kiểm soát, quản lý hoặc điều khiển hành động, tình huống hoặc thiết bị.

The government needs to control inflation.

Chính phủ cần kiểm soát lạm phát.

He has good control over his temper.

Anh ấy kiểm soát tốt tính tình của mình.

Có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, từ cảm xúc, hành động đến các hệ thống kỹ thuật.

Công nghệKỹ thuật
chuyên ngành

Điều khiển hoặc điều hành một máy móc, thiết bị hoặc hệ thống.

The pilot controls the aircraft using the yoke and pedals.

Phi công điều khiển máy bay bằng tay lái và đạp.

Remote control allows you to operate devices from a distance.

Điều khiển từ xa cho phép bạn điều khiển các thiết bị từ xa.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'control' thường liên quan đến các hệ thống tự động hoặc điều khiển từ xa.

Cụm từ kết hợp

lose controlmất kiểm soátremote controlđiều khiển từ xaquality controlkiểm soát chất lượng

Từ đồng nghĩa

manageregulatecommanddirectgovern

Từ trái nghĩa

chaosdisorderanarchyfreedom

Cụm từ liên quan

out of controlcụm từ
vượt khỏi sự kiểm soát
take controlcụm từ
nắm quyền kiểm soát

Mẹo hay

Sử dụng 'control' với các đối tượng khác nhau

'Control' có thể dùng với cảm xúc, hành động, thiết bị hoặc hệ thống. Ví dụ: 'control your emotions' (kiểm soát cảm xúc) hoặc 'control a machine' (điều khiển máy móc).

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

'Control' có thể là động từ (kiểm soát) hoặc danh từ (sự kiểm soát). Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'controlare', có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'so sánh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'control' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến sự kiểm soát hoặc quyền kiểm soát.

Phân tích từ

con
với
prefix
+
trol
kiểm soát
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.