Looking up...
This restaurant serves authentic Italian cuisine.
Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Ý thật.
Thật, chân thực, không giả dối hoặc giả tạo.
The painting was declared authentic by experts.
Bức tranh được các chuyên gia xác nhận là thật.
Thường dùng để mô tả sự chân thực của một vật, một người, hoặc một trải nghiệm.
Từ 'authentic' thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, như xác minh sự chân thực của một tác phẩm nghệ thuật hoặc một sản phẩm.
Từ gốc Latin 'authenticus', có nghĩa là 'thật, chân thực'.
Thường dùng để mô tả sự chân thực của một vật, một người, hoặc một trải nghiệm. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.