Looking up...
He drives an electric auto to work every day.
Anh ấy lái ô tô điện đi làm hàng ngày.
Xe cơ giới có bốn bánh, thường dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa.
The auto industry is growing rapidly in Vietnam.
Ngành ô tô đang phát triển nhanh chóng ở Việt Nam.
Từ này thường được sử dụng để chỉ xe hơi thông thường.
Tự động, tự động hóa.
The auto-pilot system can land the plane safely.
Hệ thống tự động lái có thể hạ cánh máy bay một cách an toàn.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'auto' thường được sử dụng như một tiền tố để chỉ tự động hóa.
Trong công nghệ, 'auto' thường được sử dụng như một tiền tố để chỉ tự động hóa, chẳng hạn như 'auto-pilot' hoặc 'auto-correct'.
'Auto' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc viết tắt, trong khi 'car' là từ thông dụng hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'automobilis', từ 'auto-' (tự) và 'mobilis' (di chuyển).
Trong tiếng Anh, 'auto' có thể là một từ viết tắt của 'automobile' hoặc một tiền tố chỉ tự động hóa.