authorization
sự cho phépThe system requires authorization before granting access.
Hệ thống yêu cầu sự cho phép trước khi cấp quyền truy cập.
trang trọng
Sự cho phép hoặc cấp quyền cho ai đó thực hiện một hành động hoặc truy cập vào một hệ thống.
You need authorization to access this restricted area.
Bạn cần sự cho phép để truy cập khu vực bị hạn chế này.
Thường được sử dụng trong các hệ thống an ninh, tài chính hoặc công nghệ.
Cụm từ kết hợp
request authorizationyêu cầu sự cho phépgrant authorizationcấp quyền cho phépauthorization codemã xác thực
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn 'authorization' với 'authentication' (xác thực).
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Luôn xác minh quyền hạn trước khi cấp quyền truy cập.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'authorize' (cho phép) + hậu tố '-ation' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'authorization' thường liên quan đến xác thực và quản lý quyền truy cập.
Phân tích từ
author
người cho phép
root-ize
hành động
suffix-ation
hành động hoặc kết quả
suffixTừ Điển Anh Việt