Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. apart from

apart from

/əˈpɑːrt frɒm/
ngoại trừ

Apart from John, everyone agreed with the plan.

Ngoại trừ John, mọi người đều đồng ý với kế hoạch.


trang trọng

ngoại trừ, trừ ra, không kể đến

Apart from the cost, the project is feasible.

Ngoại trừ chi phí, dự án là khả thi.

She has no hobbies apart from reading.

Cô ấy không có sở thích nào ngoài đọc sách.

Thường dùng để loại trừ một yếu tố khỏi tổng thể. Có thể thay thế bằng 'except for' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

apart from thatngoài ranothing apart fromkhông gì ngoài

Từ đồng nghĩa

except forexcludingaside fromother than

Từ trái nghĩa

includingtogether with

Cụm từ liên quan

except forcụm từ
ngoại trừ, trừ ra
aside fromcụm từ
ngoài ra, trừ ra
other thancụm từ
ngoài ra, trừ ra

Mẹo hay

Phân biệt 'apart from' và 'except for'

'Apart from' có thể dùng để bổ sung thông tin (tương đương 'in addition to') hoặc loại trừ. 'Except for' chỉ dùng để loại trừ. Ví dụ: 'Apart from the cost, the project is good' (ngoài chi phí ra thì dự án tốt) có thể hiểu là chi phí là vấn đề, nhưng 'Except for the cost, the project is good' (trừ chi phí ra thì dự án tốt) ngụ ý chi phí là yếu tố duy nhất không tốt.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Apart from' thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy. Ví dụ: 'Apart from Mary, everyone came.' hoặc 'She likes all fruits apart from bananas.'

Nguồn gốc từ

Từ 'apart' (tách biệt) + 'from' (từ). 'Apart' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'à part' (riêng biệt), kết hợp với giới từ 'from' tạo thành nghĩa 'ngoại trừ' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Có thể đứng đầu hoặc giữa câu. Không dùng với danh từ số nhiều trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

apart
tách biệt, riêng biệt
adverb
+
from
từ, xuất phát từ
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.