Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in the midst of

in the midst of

/ɪn ðə mɪst ɒv/
ở giữa

She found herself in the midst of a heated argument.

Cô ấy thấy mình đang ở giữa một cuộc tranh luận gay gắt.


trang trọngthông thường

Tại vị trí trung tâm hoặc giữa một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống nào đó.

The team was in the midst of a crucial meeting when the news broke.

Đội ngũ đang ở giữa một cuộc họp quan trọng khi tin tức đó được công bố.

He realized he was in the midst of a cultural revolution.

Anh ấy nhận ra mình đang ở giữa một cuộc cách mạng văn hóa.

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.

Cụm từ kết hợp

in the midst of a crisisở giữa một cuộc khủng hoảngin the midst of a battleở giữa một trận chiến

Từ đồng nghĩa

in the middle ofamidamong

Từ trái nghĩa

on the sidelinesoutsideapart

Cụm từ liên quan

in the middle ofcụm từ
ở giữa
amidcụm từ
ở giữa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.

Quy tắc vàng

Cấu trúc

Cấu trúc này thường được sử dụng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (ở), 'the' (một), 'midst' (giua) và 'of' (của).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.

Phân tích từ

in
ở
preposition
+
the
một
article
+
midst
giua
noun
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.