all the
tất cảShe ate all the cookies.
Cô ấy đã ăn tất cả những chiếc bánh quy.
Dùng để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc số lượng của một thứ gì đó.
All the students passed the exam.
Tất cả học sinh đều đỗ kỳ thi.
He spent all the money on books.
Anh ấy đã tiêu hết tiền cho sách.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh toàn bộ một số lượng hoặc nhóm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'all the' với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, ví dụ: 'all the books' hoặc 'all the water'.
Quy tắc vàng
Không dùng với danh từ số ít
Không dùng 'all the' với danh từ số ít, ví dụ: 'all the book' là sai, nên dùng 'the whole book'.
Nguồn gốc từ
Từ 'all' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eall', có nghĩa là 'toàn bộ, tất cả'. 'The' là một mạo từ xác định, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þæt'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc số lượng của một thứ gì đó. Có thể được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.