Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. none

none

/nʌn/
không ai

None of the students answered the question.

Không ai trong các học sinh trả lời câu hỏi.


trang trọngthông thường

Không có ai hoặc không có gì; không có một cái gì.

None of the options are correct.

Không có lựa chọn nào là đúng.

None of us knew the answer.

Chúng tôi không ai biết câu trả lời.

Thường được sử dụng để chỉ sự vắng mặt hoặc sự không có.

Cụm từ kết hợp

none ofkhông ainone at allkhông có gì cả

Từ đồng nghĩa

no onenothingnot any

Từ trái nghĩa

allsomeeveryone

Cụm từ liên quan

none of your businesscụm từ
không phải là việc của bạn

Mẹo hay

Sử dụng 'none' như đại từ

'None' có thể được sử dụng như một đại từ để chỉ không có ai hoặc không có gì. Ví dụ: 'None of us went to the party.' (Chúng tôi không ai đi đến bữa tiệc.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'none' với 'of'

'None' thường được sử dụng với 'of' để chỉ sự vắng mặt trong một nhóm. Ví dụ: 'None of the students passed the exam.' (Không có học sinh nào đỗ bài kiểm tra.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'non', có nghĩa là 'không có'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ sự vắng mặt hoặc sự không có. Có thể được sử dụng như một đại từ hoặc một định từ.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.