all-encompassing
bao quát mọi mặtThe new policy has an all-encompassing approach to education reform.
Chính sách mới có một phương pháp bao quát mọi mặt về cải cách giáo dục.
trang trọng
Bao quát tất cả các khía cạnh hoặc bao gồm mọi mặt của một vấn đề hoặc chủ đề.
Her knowledge of the subject is all-encompassing.
Sự hiểu biết của cô ấy về chủ đề đó rất bao quát.
Thường dùng để mô tả sự toàn diện hoặc bao quát mọi khía cạnh.
Cụm từ kết hợp
all-encompassing approachphương pháp bao quát mọi mặtall-encompassing solutiongiải pháp toàn diện
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng từ này khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện của một khái niệm hoặc phương pháp.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'all' (tất cả) và 'encompassing' (bao quát), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để mô tả sự toàn diện.
Phân tích từ
all
tất cả
rootencompassing
bao quát
rootTừ Điển Anh Việt