all talk and no action
chỉ nói không làmHe promised to help, but he's all talk and no action.
Anh ấy hứa sẽ giúp đỡ, nhưng anh ấy chỉ nói không làm.
thông thường
Mô tả một người hay nói những lời hứa hoặc lời cam kết nhưng không thực hiện chúng.
The politician is all talk and no action when it comes to climate change.
Chính trị gia này chỉ nói không làm khi nói đến biến đổi khí hậu.
Don't trust him; he's all talk and no action.
Đừng tin anh ấy; anh ấy chỉ nói không làm.
Thường dùng để chỉ những người không thực hiện những gì họ hứa.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán
Cụm từ này thường dùng để chỉ trích những người không thực hiện những gì họ nói.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Không nên dùng để mô tả những người thực sự thực hiện hành động.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ sự khác biệt giữa lời nói và hành động.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán.
Từ Điển Anh Việt