Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. all over again

all over again

/ɔːl ˈəʊvər əˈɡeɪn/
lặp lại từ đầu

After the failure, we had to start all over again.

Sau khi thất bại, chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.


thông thường

Làm lại một việc gì đó từ đầu, thường sau khi đã cố gắng trước đó nhưng không thành công.

The project failed, so we had to do it all over again.

Dự án thất bại, nên chúng ta phải làm lại từ đầu.

After the argument, they had to apologize all over again.

Sau cuộc tranh cãi, họ phải xin lỗi lại từ đầu.

Thường dùng khi phải làm lại một việc đã làm trước đó, đặc biệt là sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

Cụm từ kết hợp

start all over againbắt đầu lại từ đầudo it all over againlàm lại từ đầu

Từ đồng nghĩa

from scratchfrom the beginninganew

Từ trái nghĩa

once and for allfinallypermanently

Cụm từ liên quan

from scratchcụm từ
từ đầu
from the beginningcụm từ
từ đầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc phải làm lại từ đầu, đặc biệt sau khi gặp khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'all' (tất cả), 'over' (lại) và 'again' (lại một lần nữa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh phải làm lại một việc đã cố gắng trước đó nhưng không thành công.

Phân tích từ

all
tất cả
root
+
over
lại
root
+
again
lại một lần nữa
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.