Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. all over

all over

/ɔːl ˈoʊvər/
khắp mọi nơi

The news spread all over the country.

Tin tức lan truyền khắp cả nước.


thông thường

Khắp mọi nơi hoặc trên toàn bộ diện tích của một vật thể.

She put cream all over her face.

Cô ấy bôi kem khắp mặt.

The children were playing all over the park.

Các bé đang chơi khắp công viên.

Thường dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc phủ khắp một diện tích.

thông thường

Hoàn toàn, hoàn toàn bị ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng mạnh mẽ.

I'm all over this project now.

Tôi đã hoàn toàn nắm bắt dự án này rồi.

She was all over him at the party.

Cô ấy đã rất quan tâm đến anh ấy tại bữa tiệc.

Dùng để chỉ sự quan tâm hoặc sự tham gia tích cực vào một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

all over the worldkhắp thế giớiall over the placekhắp mọi nơi

Từ đồng nghĩa

everywhereall aroundthroughout

Từ trái nghĩa

nowhereonly in one place

Cụm từ liên quan

all over againcụm từ
lặp lại từ đầu
all over the placecụm từ
khắp mọi nơi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng 'all over' đúng cách, đặc biệt là khi dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc sự quan tâm mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'all' (tất cả) và 'over' (trên, khắp).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc phủ khắp một diện tích hoặc sự quan tâm mạnh mẽ.

Phân tích từ

all
tất cả
root
+
over
trên, khắp
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.