Looking up...
Each student received a certificate.
Mỗi học sinh nhận được một chứng chỉ.
Mỗi một trong số nhiều, chỉ một phần riêng biệt trong một nhóm.
She gave each child a toy.
Cô ấy đã tặng mỗi đứa trẻ một đồ chơi.
Each of the books is interesting.
Mỗi cuốn sách đều thú vị.
Dùng để chỉ từng phần riêng biệt trong một nhóm hoặc tập hợp.
'Each' thường đi với danh từ số ít, ví dụ: 'each student' (mỗi học sinh).
'Each' thường dùng với danh từ số ít và nhấn mạnh tính riêng biệt, còn 'every' thường dùng với danh từ số ít nhưng nhấn mạnh tính chung.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'ælc', có nghĩa là 'mỗi một'.
Dùng để nhấn mạnh tính riêng biệt của từng phần trong một nhóm.