Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. each

each

/iːtʃ/
mỗi

Each student received a certificate.

Mỗi học sinh nhận được một chứng chỉ.


trang trọngthông thường

Mỗi một trong số nhiều, chỉ một phần riêng biệt trong một nhóm.

She gave each child a toy.

Cô ấy đã tặng mỗi đứa trẻ một đồ chơi.

Each of the books is interesting.

Mỗi cuốn sách đều thú vị.

Dùng để chỉ từng phần riêng biệt trong một nhóm hoặc tập hợp.

Cụm từ kết hợp

each and everymỗi một và tất cảeach othernhau nhau

Từ đồng nghĩa

everyperindividual

Từ trái nghĩa

nonealltogether

Cụm từ liên quan

each timecụm từ
mỗi lần
each waycụm từ
mỗi cách

Mẹo hay

Sử dụng 'each' với danh từ số ít

'Each' thường đi với danh từ số ít, ví dụ: 'each student' (mỗi học sinh).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'each' và 'every'

'Each' thường dùng với danh từ số ít và nhấn mạnh tính riêng biệt, còn 'every' thường dùng với danh từ số ít nhưng nhấn mạnh tính chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'ælc', có nghĩa là 'mỗi một'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh tính riêng biệt của từng phần trong một nhóm.

Phân tích từ

each
mỗi một
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.