Looking up...
She moved abroad for better job opportunities.
Cô ấy chuyển đi ở nước ngoài vì cơ hội việc làm tốt hơn.
Ở một quốc gia khác ngoài nước của mình, thường để học tập, làm việc hoặc du lịch.
Many students go abroad to study at top universities.
Nhiều sinh viên đi nước ngoài để học tại các trường đại học hàng đầu.
He has been living abroad for five years.
Anh ấy đã sống ở nước ngoài trong năm năm qua.
Thường dùng để chỉ việc sống hoặc làm việc ở nước ngoài lâu dài.
Từ 'abroad' thường dùng để chỉ việc sống hoặc làm việc ở nước ngoài lâu dài, không dùng cho việc đi du lịch ngắn ngày.
Đừng dùng 'abroad' để chỉ việc đi du lịch ngắn ngày, dùng 'travel' hoặc 'visit' thay vào đó.
Từ gốc tiếng Anh 'abroad' có nghĩa là 'ở xa' hoặc 'ở nước ngoài', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'abrede' (từ 'a-' + 'broad').
Thường dùng để chỉ việc sống, học tập hoặc làm việc ở một quốc gia khác. Có thể dùng với các động từ như 'go', 'live', 'study', 'work'.