Looking up...
The company will implement new policies next month.
Công ty sẽ thực hiện các chính sách mới vào tháng tới.
Thực hiện, thực thi hoặc áp dụng một kế hoạch, chính sách, hoặc hệ thống.
The government plans to implement stricter environmental regulations.
Chính phủ dự định thực thi các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc công nghệ.
Cung cấp hoặc trang bị các công cụ, thiết bị cần thiết.
The construction team needs to implement the latest safety equipment.
Đội xây dựng cần trang bị các thiết bị an toàn mới nhất.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, có thể đề cập đến việc cung cấp công cụ hoặc hệ thống.
Lưu ý rằng 'implement' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, không dùng trong các tình huống thông thường.
'Implement' thường đề cập đến việc thực thi một kế hoạch hoặc hệ thống, còn 'apply' có thể dùng rộng hơn, như 'apply for a job'.
Từ gốc Latin 'implementum', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'thiết bị'.
Trong tiếng Anh, 'implement' có thể dùng như một danh từ (nghĩa là 'công cụ') hoặc động từ (nghĩa là 'thực hiện'). Trong tiếng Việt, 'thực hiện' là nghĩa chính khi dùng như động từ.