Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. implement

implement

/ˈɪmpləmɛnt/
thực hiện

The company will implement new policies next month.

Công ty sẽ thực hiện các chính sách mới vào tháng tới.


trang trọng

Thực hiện, thực thi hoặc áp dụng một kế hoạch, chính sách, hoặc hệ thống.

The government plans to implement stricter environmental regulations.

Chính phủ dự định thực thi các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc công nghệ.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Cung cấp hoặc trang bị các công cụ, thiết bị cần thiết.

The construction team needs to implement the latest safety equipment.

Đội xây dựng cần trang bị các thiết bị an toàn mới nhất.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, có thể đề cập đến việc cung cấp công cụ hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

implement a planthực hiện một kế hoạchimplement changesthực hiện các thay đổiimplement a systemáp dụng một hệ thống

Từ đồng nghĩa

executeapplyenforcecarry out

Từ trái nghĩa

neglectabandonignore

Cụm từ liên quan

implement a solutioncụm từ
áp dụng một giải pháp
implement a strategycụm từ
thực hiện một chiến lược

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'implement' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, không dùng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'apply'

'Implement' thường đề cập đến việc thực thi một kế hoạch hoặc hệ thống, còn 'apply' có thể dùng rộng hơn, như 'apply for a job'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'implementum', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'thiết bị'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'implement' có thể dùng như một danh từ (nghĩa là 'công cụ') hoặc động từ (nghĩa là 'thực hiện'). Trong tiếng Việt, 'thực hiện' là nghĩa chính khi dùng như động từ.

Phân tích từ

im-
vào, vào trong
prefix
+
-plement
đầy đủ, hoàn chỉnh
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.