Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Zeitenwende

Zeitenwende

/ˈt͡saɪ̯tn̩ˌvɛndə/
thay đổi lớn trong thời đại

Die Zeitenwende zeigt, dass wir unsere Strategie überdenken müssen.

Thay đổi lớn trong thời đại cho thấy chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình.


trang trọng

Một sự thay đổi lớn và quan trọng trong thời đại, thường liên quan đến các sự kiện lịch sử, xã hội hoặc chính trị có tác động sâu rộng.

Der Krieg in der Ukraine markiert eine Zeitenwende in der europäischen Sicherheitspolitik.

Cuộc chiến ở Ukraina đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách an ninh châu Âu.

Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lịch sử có tác động lâu dài.

Cụm từ kết hợp

eine Zeitenwende einleitenkhởi đầu một sự thay đổi lớndie Zeitenwende erkennennhận thức được sự thay đổi lớn

Từ đồng nghĩa

WendepunktEpochenwechselParadigmenwechsel

Từ trái nghĩa

KontinuitätBeständigkeit

Cụm từ liên quan

eine neue Ära einläutencụm từ
khởi đầu một thời đại mới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Zeitenwende thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lịch sử có tác động lâu dài, như chiến tranh hoặc các cuộc cách mạng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và 'Wende' (sự thay đổi), mô tả một sự thay đổi lớn trong thời đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc xã hội để mô tả các sự kiện có tác động sâu rộng.

Phân tích từ

Zeit
thời gian
root
+
Wende
sự thay đổi
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.