Zeit
thời gianDie Zeit vergeht schnell.
Thời gian trôi qua nhanh quá.
khoảng thời gian vô hình trôi qua, không gian vật lý
Er hat keine Zeit für mich.
Anh ấy không có thời gian cho tôi.
Die Zeit heilt alle Wunden.
Thời gian chữa lành mọi vết thương.
Sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, có thể kết hợp với giới từ (z.B. in der Zeit, für die Zeit).
thời điểm cụ thể, khoảng thời gian xác định
Um welche Zeit kommt der Zug an?
Mấy giờ tàu đến?
Ich habe keine Zeit für Besprechungen heute.
Tôi không có thời gian cho các cuộc họp hôm nay.
Thường đi kèm với giới từ (z.B. zur Zeit, zur gleichen Zeit).
thời đại, kỷ nguyên (trong lịch sử hoặc văn hóa)
Die Zeit der Aufklärung prägte Europa.
Thời đại Khai sáng đã định hình châu Âu.
Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong văn viết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'Zeit' và 'Mal'
'Zeit' chỉ khoảng thời gian vô hình hoặc trừu tượng, trong khi 'Mal' chỉ lần xảy ra sự việc (z.B. 'ein Mal' = một lần). Ví dụ: 'Ich war zwei Mal in Berlin' (Tôi đã đến Berlin hai lần) → dùng 'Mal', không phải 'Zeit'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'Zeit' trong câu
Khi nói về thời gian nói chung, dùng 'Zeit' (z.B. 'Ich habe Zeit'). Khi nói về thời điểm cụ thể, dùng 'Uhrzeit' (giờ) hoặc kết hợp với giới từ (z.B. 'um 3 Uhr').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức cổ 'tīd' (thời gian), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'tīdiz', liên quan đến tiếng Anh 'tide' (thủy triều, thời kỳ) và tiếng Latin 'tempus' (thời gian).
Ghi chú sử dụng
1. 'Zeit' là danh từ giống cái (die Zeit) trong tiếng Đức. 2. Có thể kết hợp với nhiều giới từ (z.B. in der Zeit, für die Zeit, zur Zeit). 3. Trong tiếng Việt, 'thời gian' vừa là danh từ trừu tượng (thời gian trôi qua) vừa có thể chỉ khoảng thời gian cụ thể (thời gian học tập).