Ziel

/t͡siːl/
mục tiêu

Mein Ziel ist es, fließend Deutsch zu sprechen.

Mục tiêu của tôi là nói tiếng Đức lưu loát.


chung

Một mục tiêu hoặc điều gì đó mà người ta cố gắng đạt được.

Sie hat sich ein neues Ziel gesetzt: einen Marathon zu laufen.

Cô ấy đã đặt cho mình một mục tiêu mới: chạy marathon.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

Thể thao

Trong thể thao, vị trí mà cầu thủ hoặc đội bóng cố gắng ghi bàn.

Der Stürmer schoss das Tor direkt aufs Ziel.

Tiền đạo đã sút bóng trực tiếp vào mục tiêu.

Trong bóng đá, từ này thường chỉ đến khung thành.

Cụm từ kết hợp

ein Ziel setzenđặt một mục tiêudas Ziel erreichenđạt được mục tiêuZielgruppeđối tượng mục tiêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Ziel erreichencụm từ
đạt được mục tiêu
Zielgruppecụm từ
đối tượng mục tiêu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Từ 'Ziel' thường được sử dụng để nói về mục tiêu cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Đặt mục tiêu rõ ràng

Khi sử dụng 'Ziel', hãy đảm bảo rằng mục tiêu của bạn được định nghĩa rõ ràng và có thể đo lường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức trung cổ 'ziel' có nghĩa là 'mục tiêu' hoặc 'điểm đến'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp để chỉ một mục tiêu hoặc điều gì đó mà người ta cố gắng đạt được.

Phân tích từ

Ziel
mục tiêu
root
Từ Điển Đức Việt