Zeitdauer einer Veranstaltung

/ˈtsaɪtˌdaʊɐ ʔaɪnɐ fɛɐ̯ˈʔanʃtaltʊŋ/
thời gian diễn ra của một sự kiện

Die Zeitdauer einer Veranstaltung sollte angemessen geplant werden.

Thời gian diễn ra của một sự kiện nên được lên kế hoạch hợp lý.


trang trọng

Thời gian diễn ra của một sự kiện hoặc hoạt động, bao gồm cả thời gian bắt đầu và kết thúc.

Die Zeitdauer des Konzerts betrug drei Stunden.

Buổi hòa nhạc kéo dài ba giờ.

Die Veranstaltung hat eine Zeitdauer von zwei Tagen.

Sự kiện kéo dài hai ngày.

Thường được sử dụng trong các kế hoạch tổ chức sự kiện, lịch trình hoặc báo cáo.

Cụm từ kết hợp

Zeitdauer festlegenxác định thời gian diễn raZeitdauer verlängerngiai đoạn kéo dài

Cụm từ liên quan

Zeitplancụm từ
kế hoạch thời gian
Veranstaltungsprogrammcụm từ
chương trình sự kiện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về thời gian diễn ra của một sự kiện, không chỉ đơn giản là thời gian.

Quy tắc vàng

Chính tả

Tất cả các từ trong cụm từ này đều phải viết hoa đầu chữ, theo quy tắc chính tả tiếng Đức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và 'Dauer' (kéo dài) kết hợp với 'Veranstaltung' (sự kiện).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như kế hoạch sự kiện, lịch trình hoặc báo cáo.

Phân tích từ

Zeit
thời gian
root
+
Dauer
kéo dài
root
+
einer
của một
determiner
+
Veranstaltung
sự kiện
root
Từ Điển Đức Việt