Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Zeitdauer eines Projekts

Zeitdauer eines Projekts

/ˈtsaɪtˌdaʊɐ ʔaɪ̯nəs pʁoˈjɛkt͡s/
thời gian thực hiện dự án

Die Zeitdauer eines Projekts hängt von vielen Faktoren ab.

Thời gian thực hiện dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố.


Kinh doanh
trang trọng

Thời gian cần thiết để hoàn thành một dự án, bao gồm tất cả các giai đoạn từ khởi đầu đến hoàn thành.

Die genaue Zeitdauer eines Projekts muss im Projektplan festgelegt werden.

Thời gian thực hiện dự án phải được xác định rõ trong kế hoạch dự án.

Thông thường, thời gian thực hiện dự án được tính bằng ngày, tuần hoặc tháng.

Cụm từ kết hợp

Zeitdauer verlängerngiai đoạn kéo dàiZeitdauer verkürzengiai đoạn rút ngắn

Từ đồng nghĩa

ProjektlaufzeitProjektzeitraum

Cụm từ liên quan

Projektplanungcụm từ
quản lý dự án

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thời gian thực hiện dự án phải được xác định rõ trong kế hoạch dự án để tránh trì hoãn.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Thời gian thực hiện dự án phải được đánh giá kỹ lưỡng để tránh các rủi ro trong quá trình thực hiện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Zeitdauer' (thời gian) và 'Projekt' (dự án).

Ghi chú sử dụng

Thông thường được sử dụng trong quản lý dự án để mô tả thời gian cần thiết để hoàn thành một dự án.

Phân tích từ

Zeitdauer
thời gian
root
+
Projekt
dự án
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.