Zeitspanne

/ˈtsaɪtˌʃpanə/
khoảng thời gian

Die Zeitspanne zwischen den beiden Meetings war zu kurz.

Khoảng thời gian giữa hai cuộc họp quá ngắn.


trang trọng

Một khoảng thời gian nhất định hoặc một khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc thời điểm.

Die Zeitspanne von der Planung bis zur Umsetzung betrug drei Monate.

Khoảng thời gian từ việc lên kế hoạch đến việc thực hiện kéo dài ba tháng.

In dieser Zeitspanne haben wir viele Fortschritte gemacht.

Trong khoảng thời gian này, chúng tôi đã đạt được nhiều tiến bộ.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

eine bestimmte Zeitspannemột khoảng thời gian nhất địnhdie Zeitspanne zwischenkhoảng thời gian giữa

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và 'Spanne' (khoảng cách), nghĩa là 'khoảng thời gian'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật và khoa học.

Phân tích từ

Zeit
thời gian
root
+
Spanne
khoảng cách
root
Từ Điển Đức Việt