Zeitdauer
thời gianDie Zeitdauer des Projekts beträgt drei Monate.
Thời gian thực hiện dự án kéo dài ba tháng.
trang trọng
Thời gian kéo dài hoặc khoảng thời gian cụ thể.
Die Zeitdauer der Veranstaltung war begrenzt.
Thời gian diễn ra sự kiện có giới hạn.
Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Zeitdauer eines Projektsthời gian thực hiện dự ánZeitdauer einer Veranstaltungthời gian diễn ra sự kiện
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'Zeitdauer' khi muốn nhấn mạnh về khoảng thời gian cụ thể, không dùng cho thời gian ngắn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và 'Dauer' (khoảng thời gian).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để chỉ một khoảng thời gian cụ thể.
Phân tích từ
Zeit
thời gian
rootDauer
khoảng thời gian
rootTừ Điển Đức Việt