Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Nachhaltigkeitswende

Nachhaltigkeitswende

/ˈnaːxhaltɪçkaɪtsˌvɛndə/
chuyển đổi bền vững

Die Nachhaltigkeitswende erfordert radikale Veränderungen in Wirtschaft und Gesellschaft.

Chuyển đổi bền vững đòi hỏi những thay đổi triệt để trong kinh tế và xã hội.


trang trọng

Quá trình chuyển đổi toàn diện hướng tới một nền kinh tế và xã hội bền vững, tập trung vào cân bằng sinh thái, công bằng xã hội và hiệu quả kinh tế.

Die Politik muss die Nachhaltigkeitswende aktiv gestalten, um Klimaziele zu erreichen.

Chính sách phải chủ động thúc đẩy chuyển đổi bền vững để đạt được các mục tiêu khí hậu.

Unternehmen, die die Nachhaltigkeitswende ignorieren, riskieren ihren Ruf und Marktanteile.

Các doanh nghiệp bỏ qua chuyển đổi bền vững sẽ đối mặt rủi ro mất uy tín và thị phần.

Thuật ngữ nhấn mạnh sự thay đổi hệ thống, không chỉ cải tiến nhỏ lẻ. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách môi trường, kinh tế tuần hoàn hoặc phát triển bền vững.

Cụm từ kết hợp

die soziale Nachhaltigkeitswendechuyển đổi bền vững xã hộidie ökologische Nachhaltigkeitswendechuyển đổi bền vững sinh tháidie wirtschaftliche Nachhaltigkeitswendechuyển đổi bền vững kinh tếdie beschleunigte Nachhaltigkeitswendechuyển đổi bền vững được đẩy nhanh

Từ đồng nghĩa

ökologische WendeNachhaltigkeitsstrategiegrüne Transformation

Từ trái nghĩa

Wirtschaftswachstum ohne Rücksicht auf Nachhaltigkeitkurzfristige Profitmaximierung

Cụm từ liên quan

die Energiewendecụm từ
chuyển đổi năng lượng
die Kreislaufwirtschaftcụm từ
kinh tế tuần hoàn
die soziale Gerechtigkeitcụm từ
công bằng xã hội

Mẹo hay

Phân biệt với 'Nachhaltigkeit'

'Nachhaltigkeit' chỉ trạng thái bền vững (ví dụ: 'sản phẩm bền vững'), trong khi 'Nachhaltigkeitswende' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi toàn diện. Hãy sử dụng 'Nachhaltigkeitswende' khi nói về thay đổi hệ thống lớn (ví dụ: chính sách, nền kinh tế).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng thuật ngữ này?

Sử dụng khi đề cập đến sự thay đổi có tính hệ thống, toàn diện hướng tới bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường). Tránh dùng cho những cải tiến nhỏ lẻ hoặc không mang tính chuyển đổi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'Nachhaltigkeit' (bền vững) và 'Wende' (bước ngoặt/chuyển đổi). 'Nachhaltigkeit' xuất phát từ tiếng Đức cổ 'nachhalten' (duy trì lâu dài), trong khi 'Wende' liên quan đến 'wenden' (quay lại, thay đổi hướng). Thuật ngữ này phản ánh khái niệm chuyển đổi hệ thống toàn diện hướng tới bền vững, phổ biến trong chính sách môi trường Đức từ những năm 2010.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế và môi trường. Khác với 'Nachhaltigkeit' (bền vững) chỉ trạng thái, 'Nachhaltigkeitswende' nhấn mạnh hành động chuyển đổi có tính hệ thống và cấp bách. Có thể dịch gần nhất là 'chuyển đổi bền vững' hoặc 'bước ngoặt bền vững' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

Nachhaltigkeit
bền vững
root
+
s
liên kết sở hữu cách
suffix
+
Wende
bước ngoặt/chuyển đổi
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.