Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. mit jemandem

mit jemandem

/mɪt ˈjeːmandəm/
với ai đó

Ich möchte mit jemandem über meine Probleme sprechen.

Tôi muốn nói chuyện với ai đó về những vấn đề của mình.


thông thường

Dùng để chỉ một người không xác định hoặc một người nào đó mà người nói đang đề cập đến.

Kann ich mit jemandem über dieses Thema sprechen?

Tôi có thể nói chuyện với ai đó về chủ đề này không?

Mit jemandem wie dir kann man sich immer gut unterhalten.

Với một người như bạn, ta luôn có thể trò chuyện thú vị.

Thường được sử dụng khi muốn đề cập đến một người mà người nói không muốn hoặc không thể chỉ rõ tên.

Cụm từ kết hợp

mit jemandem redennói chuyện với ai đómit jemandem ausgehenđi chơi với ai đó

Từ đồng nghĩa

mit einer Personmit einer bestimmten Person

Từ trái nghĩa

alleinohne jemanden

Cụm từ liên quan

mit jemandem befreundet seincụm từ
là bạn với ai đó
mit jemandem streitencụm từ
cãi nhau với ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc khi muốn tránh chỉ rõ tên của người đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Cụm từ này không được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mit' (với) và 'jemandem' (ai đó), dùng để chỉ một người không xác định.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn tránh chỉ rõ tên của người đó.

Phân tích từ

mit
với
preposition
+
jemandem
ai đó
pronoun
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.