Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Neun-Euro-Ticket

Neun-Euro-Ticket

/ˈnɔʏn ˈɔɪ̯ro ˈtɪkət/
vé 9 euro

Mit dem Neun-Euro-Ticket kann man einen Monat lang in ganz Deutschland reisen.

Với vé 9 euro, bạn có thể đi du lịch khắp Đức trong một tháng.


thông thường

Vé xe công cộng giá 9 euro, có hiệu lực trong một tháng, cho phép người dùng đi lại không giới hạn trong khu vực được chỉ định.

Das Neun-Euro-Ticket war eine Maßnahme der deutschen Regierung, um den öffentlichen Verkehr zu fördern.

Vé 9 euro là một biện pháp của chính phủ Đức để khuyến khích sử dụng giao thông công cộng.

Vé này được giới thiệu lần đầu vào năm 2022 để giảm giá vé xe công cộng và khuyến khích người dân sử dụng giao thông công cộng hơn.

Cụm từ kết hợp

Neun-Euro-Ticket kaufenmua vé 9 euroNeun-Euro-Ticket nutzensử dụng vé 9 euro

Từ đồng nghĩa

Monatsticket9-Euro-Ticket

Mẹo hay

Sử dụng vé 9 euro

Vé này có hiệu lực trong một tháng và cho phép đi lại không giới hạn trong khu vực được chỉ định.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'neun' (số 9), 'Euro' (đơn vị tiền tệ) và 'Ticket' (vé).

Ghi chú sử dụng

Vé 9 euro được giới thiệu vào năm 2022 như một biện pháp tạm thời để khuyến khích người dân sử dụng giao thông công cộng hơn.

Phân tích từ

Neun
số 9
root
+
Euro
đơn vị tiền tệ
root
+
Ticket
vé
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.